| Loại Cigar | Đường kính điếu | Chiều dài điếu | Trọng lượng điếu | Quy cách hộp |
|---|---|---|---|---|
| Cigar Hanos hộp sơn mài 10 điếu Size 56 | 22,23±0,5 mm | 165±1 mm | 23 ± 1g | Hộp gỗ sơn mài |
| Cigar Hanos hộp sơn mài 10 điếu Size 52 | 20,64±0,5 mm | 125±1 mm | 15,5± 1g | Hộp gỗ sơn mài |
| Cigar Hanos hộp gỗ 10 điếu Size 56 | 22,23±0,5 mm | 165±1 mm | 23 ± 1g | Hộp gỗ vàng |
| Cigar Hanos hộp gỗ 10 điếu Size 52 | 20,64±0,5 mm | 125±1 mm | 15,5± 1g | Hộp gỗ vàng |
| Cigar Hanos hộp giấy 3 điếu có ống nhôm Size 56 | 22,23±0,5 mm | 165±1 mm | 23 ± 1g | Ống nhôm |
| Cigar Hanos hộp giấy 3 điếu có ống nhôm Size 52 | 20,64±0,5 mm | 125±1 mm | 15,5± 1g | Ống nhôm |